Tên thuần Việt và tên nước ngoài: chỗ các bảng gán hành bó tay
Mang một cái tên đi hỏi "tên này hành gì", phần lớn trường hợp sẽ nhận được một câu trả lời. Nhưng có mấy loại tên mà các bảng gán hành gần như không nói được gì — và chỗ đó ít khi được thừa nhận.
Bài này nói về chỗ hụt ấy: vì sao nó hụt, và nên làm gì khi rơi vào.
Các cách gán hành đều dựa vào cái gì
Nhìn lại thì mấy lối gán hành đang lưu hành đều bám vào một trong ba thứ:
Nghĩa của chữ Hán — chữ có bộ Thuỷ thì thuộc Thuỷ, chữ nghĩa là cây cối thì thuộc Mộc. Cách này cần tên phải có chữ Hán tương ứng.
Âm đọc — quy âm tiếng Việt về hành theo một bảng. Cách này dùng được cho mọi tên, nhưng bảng thì mỗi nơi một khác.
Số nét chữ — đếm nét chữ Hán rồi quy ra hành. Lại cần chữ Hán.
Thấy ngay vấn đề: hai trong ba cách bắt buộc phải có chữ Hán. Tên nào không quy về chữ Hán được thì hai cách đó bó tay.
Tên thuần Việt: chỗ hụt thứ nhất
Tên như Mây, Nắng, Bống, Sóc, Thắm, Sáng không phải chữ Hán Việt. Chúng là từ tiếng Việt.
Có người vẫn gán hành cho chúng bằng cách dịch nghĩa ngược sang một chữ Hán gần nghĩa — Mây thì lấy chữ nghĩa là mây, Nắng thì lấy chữ nghĩa là nắng. Nhưng đó là thao tác của người luận, không phải thuộc tính của cái tên.
Chỗ nên thấy rõ: hai người luận có thể chọn hai chữ Hán khác nhau cho cùng một tên thuần Việt, và ra hai hành khác nhau. Không ai sai — chỉ là cái tên vốn không mang sẵn chữ Hán nào.
Còn cách đếm nét thì với tên thuần Việt là không áp được, trừ khi đã dịch ngược như trên.
Tên nước ngoài và tên hai ngôn ngữ
Nhà có cha hoặc mẹ là người nước ngoài, hoặc gia đình sống ở nước ngoài, thì tên thường có một phần không phải tiếng Việt.
Với mấy tên đó, cả ba cách đều hụt: không có chữ Hán, âm đọc không nằm trong bảng, và nét chữ thì không có gì để đếm.
Người luận thường xử bằng cách phiên âm sang tiếng Việt rồi áp bảng âm. Cách này chạy được, nhưng phiên âm thì mỗi người một kiểu, nên kết quả rất lỏng.
Nói vậy không phải để chê. Ý là khi nhận một kết luận về hành cho tên kiểu này, nên biết nó đã đi qua mấy lớp quy ước do người luận tự chọn.
Tên dân tộc thiểu số
Nhiều cộng đồng ở Việt Nam có cấu trúc tên khác hẳn — thứ tự các thành phần khác, có khi tên mang thành phần chỉ dòng họ theo lối riêng.
Áp bảng ngũ hành vốn dựng cho tên Hán Việt lên mấy tên này là đem một hệ quy chiếu sang một hệ khác. Làm thì vẫn làm được, nhưng nó không còn là cái mà hệ gốc nói tới.
Đây là chỗ nên thận trọng nhất, vì nó đụng tới bản sắc của người mang tên chứ không chỉ đụng tới một phép tra.
Khi nào chỗ hụt này thật sự quan trọng
Phần lớn thời gian thì không quan trọng lắm, và nói thẳng vậy cho nhẹ.
Nó chỉ thành chuyện khi có người dùng kết luận đó để quyết một việc: bắt đổi tên con, bảo tên này khắc mệnh cha mẹ, hay lấy nó làm cớ để ai đó thấy có lỗi.
Lúc đó, biết rằng phép gán hành vốn không áp được cho tên ấy là một thông tin có ích. Không phải để cãi thắng, mà để biết kết luận kia đứng trên nền gì.
Còn nếu chỉ là chuyện tham khảo cho vui khi chọn tên thì cứ nhận lấy như một gợi ý, và không cần đi xa hơn.
Làm gì nếu vẫn muốn một câu trả lời
Ba việc làm được, xếp theo mức chắc chắn giảm dần:
Hỏi rõ người luận họ dùng cách nào. Biết họ dựa vào chữ Hán, vào âm, hay vào nét thì mình biết kết luận đó vững tới đâu với tên của mình.
Hỏi hai nơi rồi so. Với tên thuần Việt và tên nước ngoài thì hai nơi rất hay ra hai kết quả. Chỗ lệch chính là chỗ cần biết.
Chọn bằng thứ khác. Nghĩa của tên, âm nghe có thuận không, viết có dễ không, có bị đọc sai không — mấy thứ này ảnh hưởng tới người mang tên mỗi ngày, và không phụ thuộc bảng nào cả.
Tên đệm và họ: hai phần hay bị bỏ ngoài phép tính
Người ta hay chỉ tra hành cho phần tên chính, còn họ và tên đệm thì bỏ qua. Nhưng mấy cách gán hành không thống nhất với nhau ở chỗ này.
Có lối tính cả ba phần, có lối chỉ tính tên chính, có lối tính tên chính cộng tên đệm. Ba lối cho ba kết quả, và cùng một người có thể nhận ba câu trả lời khác nhau chỉ vì phạm vi tính khác nhau.
Nên khi nghe một kết luận, hỏi thêm một câu: anh tính trên mấy chữ. Câu đó phân biệt được rất nhiều.
Riêng họ thì hầu như không ai đổi được — nên nếu một lối tính đưa họ vào rồi kết luận là không hợp, thì kết luận ấy dẫn tới một việc không làm được.
Khi cả nhà mỗi người tra một nơi
Chuyện rất hay xảy ra lúc sắp đặt tên cho con: ông bà hỏi một người, bố mẹ tra trên mạng, cô dì gửi thêm một bản luận nữa.
Ba bản đó khác nhau là chuyện bình thường, vì chúng dùng cách khác nhau. Cái khó không nằm ở con chữ mà ở chỗ mỗi người đã mang sẵn một kỳ vọng.
Cách gỡ gọn: đặt mấy bản luận xuống và bàn bằng thứ ai cũng kiểm được — nghĩa của tên, âm nghe ra sao, viết có dễ không, có trùng người trên trong họ không.
Bàn theo mấy tiêu chí đó thì thường ra được kết quả, vì không ai phải nhận là bản luận của mình sai. Còn bàn theo chuyện hành nào hợp hơn thì không có cách nào phân xử.
Ba điều gọn lại
Một. Hai trong ba cách gán hành bắt buộc phải có chữ Hán, nên tên thuần Việt, tên nước ngoài và tên dân tộc thiểu số đều rơi vào chỗ hụt.
Hai. Với mấy tên đó, hành được gán là kết quả của một thao tác dịch ngược hoặc phiên âm do người luận chọn — hai người chọn khác nhau thì ra hai hành khác nhau.
Ba. Chỗ hụt này chỉ thành chuyện khi có ai dùng kết luận để bắt đổi tên hay để quy lỗi. Còn lại thì chọn tên bằng nghĩa, bằng âm và bằng chuyện dễ viết dễ đọc là đủ.